DANH MỤC SẢN PHẨM

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

VỀ MÔ HÌNH VÀ TB KHÁC:

VỀ CÁC LOẠI CÂN VÀ TB KHÁC:

MÁY ĐO ÁP SUẤT CHÊNH LỆCH UNI-T UT366A

UT366A

Uni-T

Thiết bị đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A là một thiết bị quan trọng trong các lĩnh vực công nghiệp tiên tiến. Với độ chính xác cao và khả năng đo áp suất đáng tin cậy, thiết bị UT366A này đã trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư và kỹ thuật viên trong việc kiểm tra và giám sát áp suất trong quá trình sản xuất và vận hành thiết bị. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các tính năng nổi bật cũng như những ứng dụng thực tiễn của máy đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A. Liên hệ: 0931.49.6769

10 Sản phẩm

Còn hàng

  • Công ty TNHH xuất nhập khẩu thiết bị khoa học Công nghệ Hữu Hảo

    Địa chỉ: Số 18B ngõ 199 Đường Hồ Tùng Mậu, P Từ Liêm, TP Hà Nội

    Liên hệ: Loan-0931.49.6769

    MÁY ĐO ÁP SUẤT CHÊNH LỆCH UNI-T UT366A

    Model: UT366A

    Hãng sản xuất: Uni-T

    Hàng có sẵn

    Bảo hành: 12 tháng

    may-do-ap-suat-chenh-lech-uni-t-UT366

    Thiết bị đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A là một thiết bị quan trọng trong các lĩnh vực công nghiệp tiên tiến. Với độ chính xác cao và khả năng đo áp suất đáng tin cậy, thiết bị UT366A này đã trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư và kỹ thuật viên trong việc kiểm tra và giám sát áp suất trong quá trình sản xuất và vận hành thiết bị. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các tính năng nổi bật cũng như những ứng dụng thực tiễn của máy đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A.

    Thông số của thiết bị đo áp suất chênh lệch UNI-T UT366A

    Dải đo và độ phân giải:

    • 0.00 đến ±15.00 kPa, độ phân giải: 0.01 kPa
    • 0.0 đến ±150.0 mbar, độ phân giải: 0.1 mbar
    • 0.000 đến ±0.150 bar, độ phân giải: 0.001 bar
    • 0.000 đến ±2.175 psi, độ phân giải: 0.001 psi
    • 0.0 đến ±112.5 mmHg, độ phân giải: 0.1 mmHg
    • 0.00 đến ±60.29 inH2O, độ phân giải: 0.01 inH2O
    • 0.000 đến ±4.429 inHg, độ phân giải: 0.001 inHg
    • 0.00 đến ±34.80 ozin², độ phân giải: 0.01 ozin²
    • 0.000 đến ±0.152 kgcm², độ phân giải: 0.001 kgcm²
    • 0.000 đến ±5.026 ftH2O, độ phân giải: 0.001 ftH2O
    • 0.0 đến ±1531 mmH2O, độ phân giải: 1 mmH2O
    • 0.0 đến ±150.0 hPa, độ phân giải: 0.1 hPa
    • 0.0 đến 19999.9 m/s, độ phân giải: 0.1 m/s
    • 0 đến 199999 fpm, độ phân giải: 1 fpm

    Độ chính xác: ±0.5% FS @ 25℃

    Chuyển đổi đơn vị: kPa, mbar, bar, psi, mmHg, inH2O, inHg, ozin², kgcm², ftH2O, mmH2O, hPa, m/s (fpm)

    Chức năng tự động tắt nguồn: 5 phút

    Chỉ thị pin yếu: Có hỗ trợ

    Loại màn hình: LCD FSTN

    Đèn nền: Màu trắng

    Khả năng chịu rơi: 1 mét

    Chỉ thị LED:

    • Áp suất dương: Đèn xanh
    • Áp suất âm: Đèn đỏ

    Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0 đến 50℃, ≤85% RH

    Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ: ­10 đến 60℃, ≤75% RH

    Nguồn: 3 x 1.5V (AAA)

    Kích thước màn hình LCD: 31×32 mm

    Màu sắc thiết bị: Đỏ và xám

    Kích thước thiết bị: 53x30x137.8 mm

    Phụ kiện kèm theo: Pin, ống, túi đựng, móc từ tính

     

    Xem Thêm Nội Dung

  • Đang cập nhật
Sản phẩm đã thêm vào giỏ hàng của bạn
Tiếp tục mua sắm Đến trang thanh toán